THÀNH VIÊN ĐĂNG NHẬP

Tên truy cập
Mật khẩu
Quên mật khẩu?
NHÓM SẢN PHẨM
TIN TỨC
SẢN PHẨM HOT
ĐỐI TÁC TRÁI
TỶ GIÁ
MUABÁN
AUD16764.5917050.07
CAD17181.4617526.95
CHF22703.6723159.82
DKK03646.03
EUR26551.0826868.17
GBP29605.1330079.39
HKD2894.532958.59
INR0346.01
JPY199.8206.08
KRW18.6820.9
KWD078891.95
MYR05709.87
NOK02847.42
RUB0404.2
SAR06371.86
SEK02619.33
SGD16603.3816903.13
THB675.69703.88
USD2301523085
Thích Muốn
0 yêu thích
0 muốn mua
Giá bán

17,220,000 VND

Cập nhật
10:47 am | 10/11/2017
Xem
410 lượt
SẢN PHẨM KHÁC

Camera Dahua SPEED DOME IP SD49225T-HN (...

10/11/2017 10:47

Thông tin sản phẩm 

SD49225T-HN SD49225T-HN 2MP 25x Starlight IR PTZ Network Camera > 1/2.8” 2Megapixel STARVIS™ CMOS
> Powerful 25x optical zoom
> Starlight technology
> 1080P/720P/D1(1 ~ 25/30fps)
> IVS
> Support PoE+
> IR distance up to 100m

> IP66

 

• Độ phân giải 1/2.8” 2Megapixel Exmor R CMOS ,Chuẩn nén hình ảnh H.265+/H.265/H.264 với 3 luồng dự liệu cho phân giải (1 ~ 50/60fps) 1080P/720P, Độ nhạy sáng tối thiểu 0.005Lux@F1.6; 0Lux@F1.6 (IR on)
• Tầm xa hồng ngoại 100m,  Chống ngược sáng thực WDR (120dB), chế độ ngày đêm(ICR), tự động cân bằng trắng (AWB),Tự động bù sáng (AGC), chống ngược sáng(BLC,HLC), Chống nhiễu (3D-DNR), tự động lấy nét, ống kính zoom quang học 25X (4.8mm~120mm), zoom số 16x, quay quét ngang (PAN)  360° tốc độ 200° /s, quay dọc lên xuống 90° 120° /s, hỗ trợ lật hình 180°
• Hỗ trợ cài đặt trước 300 điểm với giao thức (DH-SD), 5 khuôn mẫu (Pattern), 8 hành trình (Tour), 5 tự động quét và tự động quay(Auto Scan), (Auto Pan), hỗ trợ chạy lại các cài đặt trước khi có thao tác điều khiển (Idle Motion),tíc hợp 1 dây cắm míc, báo động 2 kênh vào 1 kênh ra , chuẩn chống nước IP66, điện ápAC 24V/3A (±10%)  PoE+(802.3at) , công suất 13W,20W (IR on)
• Môi trường làm việc từ -40ºC ~ 70ºC , kích thước Φ160(mm) x 295(mm),  trọng lượng 4.2kg, sản phẩm đã bao gồm nguồn và chân đế đi kèm/  Các tính năng thông minh nhận diện khuôn mặt. phát hiện thay đổi hiện trường, phát hiện đồ bỏ quên, thiết lập hàng rào ảo Starlight  ....

Thông số kỹ thuật 

Camera

Image Sensor

1/3” CMOS

Effective Pixels

2592(H) x 1520(V), 4 Megapixels

RAM/ROM

1024M/128M

Scanning System

Progressive

Electronic Shutter Speed

1/1s~1/30,000s

Minimum Illumination

Color: 0.05Lux@F1.6; 0Lux@F1.6 (IR on)

S/N Ratio

More than 55dB

IR Distance

Distance up to 100m (328ft)

IR On/Off Control

Auto/Manual

IR LEDs

6

Lens

Focal Length

4.5mm~135mm

Max. Aperture

F1.6 ~ F4.4

Angle of View

H: 60° ~ 2.2°

Optical Zoom

30x

Focus Control

Auto/Manual

Close Focus Distance

100mm~ 1000mm

DORI Distance

Note: The DORI distance is a “general proximity” of distance which makes it easy to pinpoint the right camera for your needs. The DORI distance is calculated based on sensor specification and lab test result according to EN 62676-4 which defines the criteria for Detect, Observe, Recognize and Identify respectively.

Detect

Observe

Recognize

Identify

2700m(8858ft)

1080m(3543ft)

540m(1772ft)

270m(886ft)

PTZ

Pan/Tilt Range

Pan: 0° ~ 360° endless; Tilt: -15° ~ 90°,auto flip 180°

Manual Control Speed

Pan: 0.1° ~160° /s; Tilt: 0.1° ~120° /s

Preset Speed

Pan: 240° /s; Tilt: 200° /s

Presets

300

PTZ Mode

5 Pattern, 8 Tour, Auto Pan ,Auto Scan

Speed Setup

Human-oriented focal Length/ speed adaptation

Power up Action

Auto restore to previous PTZ and lens status after power failure

Idle Motion

Activate Preset/ Scan/ Tour/ Pattern if there is no command in the specified period

Protocol

DH-SD, Pelco-P/D (Auto recognition)

Intelligence

Auto Tracking

Support

IVS

Tripwire, Intrusion,Abandoned/Missing, Face Detection

 Thông tin kỹ thuật

Video

Compression

H.265+/H.265/H.264+/H.264

Streaming Capability

3 Streams

Resolution

4M(2592×1520)/3M(2304×1296)/1080P(1920×1080)/720P(1280×720)/D1(704×576/704×480)/CIF(352×288/352×240)

Frame Rate

Main stream: 4M/3M(1~25/30fps), 1080P/1.3M/ 720P(1~50/60fps)

Sub stream1: D1/CIF(1 ~ 25/30fps)

Sub stream2: 4M/1080P/1.3M/720P/D1/CIF (1~25/30fps)

Bit Rate Control

CBR/VBR

Bit Rate

H.265/H.264: 448K ~ 8192Kbps

Day/Night

Auto(ICR) / Color / B/W

Backlight Compensation

BLC / HLC / WDR (120dB)

White Balance

Auto,ATW,Indoor,Outdoor,Manual

Gain Control

Auto / Manual

Noise Reduction

Ultra DNR (2D/3D)

Motion Detetion

Support

Region of Interest

Support

Electronic Image

Stabilization (EIS)

Support

Defog

Support

Digital Zoom

16x

Flip

180°

Privacy Masking

Up to 24 areas

Audio

Compression

G.711a/G.711Mu/AAC/G.722 / G.726/G.729/MPEG2-L2

Network

Ethernet

RJ-45 (10Base-T/100Base-TX)

Protocol

IPv4/IPv6,HTTP,HTTPS,SSL,TCP/IP, UDP,UPnP,

ICMP,IGMP,SNMP,RTSP,RTP, SMTP, NTP,DHCP,

DNS,PPPOE,DDNS,FTP, IP Filter,QoS,Bonjour,802.1x

Interoperability

ONVIF, PSIA, CGI

Streaming Method

Unicast / Multicast

Max. User Access

20 users

Edge Storage

NAS (Network Attached Storage),Local PC for instant recording, Micro SD card 128GB

Web Viewer

IE, Chrome, Firefox, Safari

Management Software

Smart PSS, DSS

Smart Phone

IOS, Android

Certifications

Certifications

CE: EN55032/EN55024/EN50130-4

FCC: Part15 subpartB,ANSI C63.4- 2014

UL: UL60950-1+CAN/CSA C22.2,No.60950-1

Interface

Video Interface

1

Audio Interface

1/1

RS485

1

Alarm I/O

2/1

Electrical

Power Supply

AC24V/3A(±10%)

Power Consumption

10.5W, 26W (IR on)

Environmental

Operating Conditions

-40°C ~ 60°C (-40°F ~ +140°F) / Less than 90% RH

Ingress Protection

IP66

Vandal Resistance

N/A

Construction

Casing

Metal

Dimensions

Φ205(mm) x 336(mm)

Net Weight

5kg(11.02lb)

Gross Weight

8.3kg(18.30lb)

Một vài Thông Tin Tham Khảo 

Một số sản phẩm Camera

Ổ Cứng dành cho đầu ghi

Đầu Ghi HDCVI

Phụ kiện dành cho Camera

Hình ảnh sản phẩm