THÀNH VIÊN ĐĂNG NHẬP

Tên truy cập
Mật khẩu
Quên mật khẩu?
NHÓM SẢN PHẨM
TIN TỨC
SẢN PHẨM HOT
ĐỐI TÁC TRÁI
TỶ GIÁ
MUABÁN
AUD16764.5917050.07
CAD17181.4617526.95
CHF22703.6723159.82
DKK03646.03
EUR26551.0826868.17
GBP29605.1330079.39
HKD2894.532958.59
INR0346.01
JPY199.8206.08
KRW18.6820.9
KWD078891.95
MYR05709.87
NOK02847.42
RUB0404.2
SAR06371.86
SEK02619.33
SGD16603.3816903.13
THB675.69703.88
USD2301523085

Camera Dahua SPEED DOME IP SD29204T-GN-W

09/11/2017 16:46

Thông tin sản phẩm

SD29204T-GN-W SD29204T-GN-W 2MP 4x IR PTZ Network Camera

> 1/2.7” 2Megapixel CMOS
> Powerful 4x optical zoom
> Support Triple-streams encoding
> WDR, Day/Night(ICR), Ultra DNR
> Max. 25/30fps@1080P, 25/30/50/60fps@720P
> IVS
> Support Wifi
> IR distance up to 30m

 

• Độ phân giải 1/2.8” 2.0 Megapixels CMOS ,25/30fps@720P(1280x720)
• Độ nhạy sáng tối thiểu 0.01lux/F1.8(color), tầm xa hồng ngoại 10m,  Chống ngược sáng DWDR, chế độ ngày đêm(ICR), tự động cân bằng trắng (AWB),Tự động bù sáng (AGC), chống ngược sáng(BLC,HLC), Chống nhiễu (3D-DNR), tự động điều chỉnh ánh sáng (Auto iris), tự động lấy nét
• Ống kính zoom quang học 4x (2.7mm~11mm), zoom số 16x, tích hợp Wi-F, quay quét ngang (PAN)  360° tốc độ 100° /s, quay dọc lên xuống 90° tốc độ 60° /s, hỗ trợ lật hình 180°, hỗ trợ cài đặt trước(preset) 300 điểm, 5 khuôn mẫu (Pattern), 8 hành trình (Tour),  tự động quét và tự động quay(Auto Scan), (Auto Pan), tíchh hợp míc với chuẩn âm thanh G.711a / G.711Mu(32kbps)/ PCM lên đến(128kbps), Hỗ trợ wifi, tích hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ Micro SD, up to 64GB, điện áp DC12V, POE, công suất 10W, 13W (IR on)
• Môi trường làm việc từ-30ºC ~ 60ºC, kích thướcΦ132.7 (mm) x 116.5 (mm),  trọng lượng 0.95Kg,  

Thông số kỹ thuật

Camera

Image Sensor

1/2.7” CMOS

Effective Pixels

1920(H) x 1080(V), 2 Megapixels

RAM/ROM

256M/128M

Scanning System

Progressive

Electronic Shutter Speed

1/1s~1/30,000s

Minimum Illumination

Color: 0.05Lux@F1.6; 0Lux@F1.6 (IR on)

S/N Ratio

More than 50dB

IR Distance

Distance up to 30m (98ft)

IR On/Off Control

Auto/Manual

IR LEDs

4

Lens

Focal Length

2.7mm~11mm

Max. Aperture

F1.6

Angle of View

H: 112.5° ~ 30°

Optical Zoom

4x

Focus Control

Auto/Manual

Close Focus Distance

100mm~ 1000mm

DORI Distance

Note: The DORI distance is a “general proximity” of distance which makes it easy to pinpoint the right camera for your needs. The DORI distance is calculated based on sensor specification and lab test result according to EN 62676-4 which defines the criteria for Detect, Observe, Recognize and Identify respectively.

Detect

Observe

Recognize

Identify

120m(394ft)

48m(157ft)

24m(79ft)

12m(39ft)

PTZ

Pan/Tilt Range

Pan: 0° ~ 360° limited; Tilt: 0° ~ 90°

Manual Control Speed

Pan: 0.1° ~100° /s; Tilt: 0.1° ~60° /s

Preset Speed

Pan: 100° /s; Tilt: 60° /s

Presets

300

PTZ Mode

5 Pattern, 8 Tour, Auto Pan ,Auto Scan

Speed Setup

Human-oriented focal Length/ speed adaptation

Power up Action

Auto restore to previous PTZ and lens status after power failure

Idle Motion

Activate Preset/ Scan/ Tour/ Pattern if there is no command in the specified period

Protocol

DH-SD

Intelligence

Auto Tracking

N/A

IVS

Tripwire, Intrusion,Abandoned/Missing, Face Detection

Video

Compression

H.264+/H.264/MJPEG

Streaming Capability

3 Streams

Resolution

1080P(1920×1080)/720P(1280×720)/D1(704×576/704×480)/CIF(352×288/352×240)

Frame Rate

Main stream: 1080P/D1(1 ~ 25/30fps), 720P(1~50/60fps)

Sub stream1: D1/CIF(1 ~ 25/30fps)

Sub stream2: 720P/D1/CIF (1 ~ 25/30fps)

Bit Rate Control

CBR/VBR

Bit Rate

H.264+/H.264: 448K ~ 8192Kbps, MJPEG: 5120K ~ 10240Kbps

Day/Night

Auto(ICR) / Color / B/W

Backlight Compensation

BLC / HLC / WDR (120dB)

White Balance

Auto,ATW,Indoor,Outdoor,Manual

Gain Control

Auto / Manual

Noise Reduction

Ultra DNR (2D/3D)

Motion Detetion

Support

Region of Interest

Support

Electronic Image

Stabilization (EIS)

N/A

Defog

Support

Digital Zoom

16x

Flip

180°

Privacy Masking

Up to 24 areas

Audio

Compression

G.711a/G.711u(32kbps)/PCM(128kbps)

Network

Ethernet

RJ-45 (10Base-T/100Base-TX)

Wi-Fi

Support

Protocol

IPv4/IPv6,HTTP,HTTPS,SSL,TCP/IP, UDP,UPnP,ICMP,IGMP,SNMP,RTSP,RTP, SMTP, NTP,DHCP, DNS,PPPOE,DDNS,FTP, IP Filter,QoS,Bonjour,802.1x

Interoperability

ONVIF, PSIA, CGI

Streaming Method

Unicast / Multicast

Max. User Access

20 users

Edge Storage

NAS (Network Attached Storage),Local PC for instant recording, Micro SD card 128GB

Web Viewer

IE, Chrome, Firefox, Safari

Management Software

Smart PSS, DSS

Smart Phone

IOS, Android

Certifications

Certifications

CE: EN55032/EN55024/EN50130-4

FCC: Part15 subpartB,ANSI C63.4- 2014

UL: UL60950-1+CAN/CSA C22.2,No.60950-1

Interface

Video Interface

N/A

Audio Interface

Built-in Mic

RS485

N/A

Alarm I/O

N/A

Electrical

Power Supply

DC 12V/1.5A

Power Consumption

10W,13W (IR on)

Environmental

Operating Conditions

-30°C ~ 60°C (-22°F ~ +140°F) / Less than 90% RH

Ingress Protection

N/A

Vandal Resistance

N/A

Construction

Casing

Metal

Dimensions

Φ132.7 (mm) x 117.9 (mm)

Net Weight

0.95kg(2.09lb)

Gross Weight

1kg(2.20lb)

 Một vài Thông Tin Tham Khảo 

Một số sản phẩm Camera

Ổ Cứng dành cho đầu ghi

Đầu Ghi HDCVI

Phụ kiện dành cho Camera

Hình ảnh sản phẩm