THÀNH VIÊN ĐĂNG NHẬP

Tên truy cập
Mật khẩu
Quên mật khẩu?
NHÓM SẢN PHẨM
TIN TỨC
SẢN PHẨM HOT
ĐỐI TÁC TRÁI
TỶ GIÁ
MUABÁN
AUD16825.6117111.95
CAD17826.4318184.69
CHF24028.0924510.59
DKK03745.08
EUR27288.3827613.98
GBP30616.9231107.05
HKD2940.923005.98
INR0336.02
JPY204.39213.21
KRW19.2721.56
KWD080042.64
MYR05689.26
NOK02910.09
RUB0390.48
SAR06451.99
SEK02694.76
SGD16897.417202.27
THB706.16735.61
USD2329023370

Camera Ip Dahua IPC-HFW8231E-ZH-S2

09/11/2017 14:13

Thông tin sản phẩm 

IPC-HFW8231E-Z IPC-HFW8231E-Z 2MP WDR IR Bullet Network Camera > 1/2.8” 2Megapixel progressive scan STARVIS™ CMOS 
> H.265&H.264 triple-stream encoding
> 50/60fps@1080P(1920×1080)
> WDR(140dB), Day/Night(ICR), 3DNR,AWB,AGC,BLC
> Multiple network monitoring: Web viewer, CMS(DSS/PSS) & DMSS
> 2.7mm ~12mm motorized lens
> Max. IR LEDs Length 50m
> Micro SD memory,IP67,IK10,PoE+

 

• Độ phân giải  1/2.8” 2Megapixel progressive scan STARVIS™ CMOS, 50/60fps@1080P(1920×1080)
• Độ nhạy sáng tối thiểu 0.005Lux/F1.4( Color), 0Lux/F1.4(IR on), chế độ ngày đêm Auto(ICR) / Color / B/W, Chống ngược sáng thực WDR 120dB, tự động cân bằng trắng (AWB), tự động bù sáng (AGC), chống ngược sáng(BLC), chống nhiễu (3D-DNR), tầm xa hồng ngoại 50m với công nghệ hồng ngoại thông minh
• Ống kính điều chỉnh tiêu cự từ 2.7mm - 12mm(đối với dòng -Z); 7mm - 35mm(đối với dòng -Z5) hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ lên đến 128GB. Chức năng thông minh: Nhận dạng khuôn mặt, phát hiện xâm nhập, thay đổi hiện trường , HEAT MAP, Missing Face Detection, People Counting.
• Chuẩn ngâm nước IP67,  IK10, điện áp DC12V hoặc  PoE (802.3at)(Class 4), công suất 4,9W,
Chất liệu vỏ kim loại,môi trường làm việc từ  -40° C ~ +60° C, kích thước  
273.2mm×95.0mm×96.4mm, trọng lượng 1.5kg

Thông tin kỹ thuật

Camera

Image Sensor

1/2.8” 2Megapixel progressive scan CMOS

Effective Pixels

1920(H)x1080(V)

RAM/ROM

1024MB/128MB

Scanning System

Progressive

Electronic Shutter Speed

Auto/Manual, 1/3~1/100000s

Minimum Illumination

0.005Lux/F1.4 (Color,1/3s,30IRE)

0.03Lux/F1.4 (Color,1/30s,30IRE)

0Lux/F1.4(IR on)

S/N Ratio

More than 50dB

IR Distance

Distance up to 50m(164ft)

IR On/Off Control

Auto/ Manual

IR LEDs

4

Lens

Lens Type

Motorized /Auto Iris(HALL)

Mount Type

Board-in

Focal Length

2.7~12mm motorized

Max. Aperture

F1.4

Angle of View

H: 101°~36°, V:53°~20°

Optical Zoom

4x

Focus Control

Motorized

Close Focus Distance

0.5m(1.64ft)

DORI Distance

Lens

Detect

Observe

Recognize

Identify

W

49m(162ft)

20m(66ft)

10m(33ft)

5m(16ft)

T

125m(410ft)

50m(164ft)

25m(82ft)

13m(43ft)

Pan/Tilt/Rotation

Pan/Tilt/Rotation Range

Pan:0˚~360˚; Tilt:0˚~90˚; Rotation:0˚~360˚

Intelligence

IVS

Tripwire, Intrusion, Object Abandoned/Missing

Advanced Intelligent Functions

Face Detection, People Counting, Heat Map

Video

Compression

H.265/H.264

Streaming Capability

3 Streams

Resolution

1080P(1920×1080)/ 1.3M(1280x960)/ 720P(1280x720)/ D1(704×576/704x480) / VGA(640x480)/ CIF(352×288/342x240)

Frame Rate

Main Stream: 1080P(1~50/60fps)

Sub Stream: D1 (1 ~ 50/60fps)

Third Stream: 1080P(1~50/60fps)

Bit Rate Control

CBR/VBR

Bit Rate

H.264: 24~ 10240Kbps

H.265: 14~ 6144Kbps

Day/Night

Auto(ICR) / Color / B/W

BLC Mode

BLC / HLC / WDR(140dB)/ SSA

White Balance

Auto/Natural/Street Lamp/Outdoor/Manual

Gain Control

Auto/Manual

Noise Reduction

3D DNR

Motion Detetion

Off / On (4 Zone, Rectangle)

Region of Interest

Off / On (4 Zone)

Electronic Image Stabilization (EIS)

Support

Smart IR

Support

Defog

Support

Digital Zoom

16x

Flip

0°/90°/180°/270°

Mirror

Off / On

Privacy Masking

Off / On (4 Area, Rectangle)

Audio

Compression

G.711a/G.711Mu/AAC/ G.726

Network

Ethernet

RJ-45 (100/1000Base-T)

Protocol

HTTP;HTTPs;TCP;ARP;RTSP;RTP;UDP;SMTP;FTP;

DHCP;DNS;DDNS;PPPOE;IPv4/v6;QoS;UPnP;NTP;

Bonjour;802.1x;Multicast;ICMP;IGMP;SNMP

Interoperability

ONVIF, PSIA, CGI

Streaming Method

Unicast / Multicast

Max. User Access

10 Users/20 Users

Edge Storage

NAS

Local PC for instant recording

Mirco SD card 128GB

Web Viewer

IE, Chrome, Firefox, Safari

Management Software

Smart PSS, DSS, Easy4ip

Smart Phone

IOS, Android

Certifications

Certifications

CE (EN 60950:2000)

UL:UL60950-1

FCC: FCC Part 15 Subpart B

Interface

Video Interface

1 Port(For adjustment only)

Audio Interface

1/1 channel In/Out

RS485

N/A

Alarm

2 channel In: 5mA 5VDC

1 channel Out: 1A 30VDC / 0.5A 50VAC

Electrical

Power Supply

DC12V, PoE+ (802.3at)(Class 4)

Power Consumption

<13W

Environmental

Operating Conditions

-40° C ~ +60° C (-40° F ~ +140° F) / Less than 95% RH

Strorage Conditions

-40° C ~ +60° C (-40° F ~ +140° F) / Less than 95% RH

Ingress Protection

IP67

Vandal Resistance

IK10

Construction

Casing

Metal

Dimensions

273.2mm×95.0mm×96.4mm (10.76”×3.74”×3.79”)

Net Weight

1.12Kg (2.47lb)

Gross Weight

1.52Kg (3.35lb)

 Một vài Thông Tin Tham Khảo 

Một số sản phẩm Camera

Ổ Cứng dành cho đầu ghi

Đầu ghi camera IP

Phụ kiện dành cho Camera

Hình ảnh sản phẩm