THÀNH VIÊN ĐĂNG NHẬP

Tên truy cập
Mật khẩu
Quên mật khẩu?
NHÓM SẢN PHẨM
TIN TỨC
SẢN PHẨM HOT
ĐỐI TÁC TRÁI
TỶ GIÁ
MUABÁN
AUD16764.5917050.07
CAD17181.4617526.95
CHF22703.6723159.82
DKK03646.03
EUR26551.0826868.17
GBP29605.1330079.39
HKD2894.532958.59
INR0346.01
JPY199.8206.08
KRW18.6820.9
KWD078891.95
MYR05709.87
NOK02847.42
RUB0404.2
SAR06371.86
SEK02619.33
SGD16603.3816903.13
THB675.69703.88
USD2301523085

Camera Ip Dahua IPC-HFW4830EP-S

09/11/2017 13:58

Thông tin sản phẩm 

IPC-HFW4830E-S IPC-HFW4830E-S Camera hồng ngoại mini 8MP > 1 / 2.5 "8Megapixel Progressive Scan STARVIS ™ CMOS 
> Mã hóa H.265 & H.264 hai luồng 
> 15fps @ 4K (3840x2160), 25 / 30fps @ 3Mp (2304x1296) > Hỗ 
trợ Phát hiện Thông minh 
> DWDR, Đêm (ICR), 3DNR, AWB, AGC, BLC 
> Nhiều giám sát mạng: Web viewer, CMS (DSS / PSS) và DMSS 
> Ống kính cố định 4mm 
> Max. LED hồng ngoại dài 40m 
> Bộ nhớ Micro SD, IP67, PoE

 

- Độ phân giải 8 MPixel cảm biến CMOS kích thước 1/2.5”
- Hỗ trợ mã hóa 3 luồng với định dạng H.265 và H.264
 - 15fps@4K(3840×2160),25/30fps@3Mp(2304×1296) 
 - Hỗ trợ các tính năng thông minh.
 -  Tự động cân bằng trắng AWB, Tự động bù sáng AGC, Chống ngược sáng BLC
 - Hỗ trợ xem hình bằng nhiều công cụ: Web, phần mềm CMS (DSS/PSS) và DMSS
 - Tiêu cự 4mm 
 - Hỗ trợ thẻ nhớ
 - Hỗ trợ hồng ngoại tối đa 40m

Thông số kỹ thuật

Camera

Image Sensor

1/2.5” 8Megapixel progressive scan CMOS

Effective Pixels

3840(H)x2160(V)

RAM/ROM

512MB/32MB

Scanning System

Progressive

Electronic Shutter Speed

Auto/Manual, 1/3(4)~1/100000s

Minimum Illumination

0.05Lux/F1.6( Color,1/3s,30IRE)

0.2Lux/F1.6( Color,1/30s,30IRE)

0Lux/F1.6(IR on)

S/N Ratio

More than 50dB

IR Distance

Distance up to 40m (131ft)

IR On/Off Control

Auto/ Manual

IR LEDs

2

Lens

Lens Type

Fixed

Mount Type

Board-in

Focal Length

4mm

Max. Aperture

F1.6

Angle of View

H:87° , V:48°

Optical Zoom

N/A

Focus Control

Fixed

Close Focus Distance

N/A

DORI Distance

Lens

Detect

Observe

Recognize

Identify

4.0 mm

99m(325ft)

40m(131ft)

20m(66ft)

10m(33ft)

Pan/Tilt/Rotation

Pan/Tilt/Rotation Range

Pan:0˚~360˚; Tilt:0˚~90˚; Rotation:0˚~360˚

Intelligence

IVS

Tripwire, Intrusion, Object Abandoned/Missing

Advanced Intelligent Functions

Face Detection

Video

Compression

H.265+/H.265/H.264+/H.264

Streaming Capability

3 Streams

Resolution

4K(3840×2160)/6M(3072×2048)/5M(2560×1920)/

3M(2048x1536)/3M(2304×1296)/

1080P(1920×1080)/1.3M(1280x960)/

720P(1280×720)/D1(704×576/704×480) /VGA(640×480)/CIF(352×288/352×240)

Frame Rate

Main Stream: 4K(1~15fps)/3M(1~25/30fps)

Sub Stream: D1(1~25/30fps)

Third Stream: 720P(1~25/30fps)

Bit Rate Control

CBR/VBR

Bit Rate

H.264: 24K ~ 10240Kbps

H.265: 14K ~ 9984Kbps

Day/Night

Auto(ICR) / Color / B/W

BLC Mode

BLC / HLC / DWDR

White Balance

Auto/Natural/Street Lamp/Outdoor/Manual

Gain Control

Auto/Manual

Noise Reduction

3D DNR

Motion Detetion

Off / On (4 Zone, Rectangle)

Region of Interest

Off / On (4 Zone)

Electronic Image Stabilization (EIS)

N/A

Smart IR

Support

Defog

N/A

Digital Zoom

16x

Flip

0°/90°/180°/270°

Mirror

Off / On

Privacy Masking

Off / On (4 Area, Rectangle)

Audio

Compression

N/A

Network

Ethernet

RJ-45 (10/100Base-T)

Protocol

HTTP; HTTPs; TCP; ARP; RTSP; RTP; UDP; SMTP;

FTP; DHCP; DNS; DDNS; PPPOE; IPv4/v6; QoS;

UPnP;NTP; Bonjour; 802.1x; Multicast; ICMP;

IGMP; SNMP

Interoperability

ONVIF, PSIA, CGI

Streaming Method

Unicast / Multicast

Max. User Access

10 Users /20 Users

Edge Storage

NAS

Local PC for instant recording

Mirco SD card 128GB

Web Viewer

IE, Chrome, Firefox, Safari

Management Software

Smart PSS, DSS, Easy4ip

Smart Phone

IOS, Android

Certifications

Certifications

CE (EN 60950:2000)

UL:UL60950-1

FCC: FCC Part 15 Subpart B

Interface

Video Interface

N/A

Audio Interface

N/A

RS485

N/A

Alarm

N/A

Electrical

Power Supply

DC12V, PoE (802.3af)(Class 0)

Power Consumption

< 7W

Environmental

Operating Conditions

-30° C ~ +60° C (-22° F ~ +140° F) / Less than 95% RH

Strorage Conditions

-30° C ~ +60° C (-22° F ~ +140° F) / Less than 95% RH

Ingress Protection

IP67

Vandal Resistance

N/A

Construction

Casing

Metal

Dimensions

180mm×70mm×70mm (7.09”×2.76”×2.76”)

Net Weight

0.41kg (0.91lb)

Gross Weight

0.53 kg (1.17lb)

 Một vài Thông Tin Tham Khảo 

Một số sản phẩm Camera

Ổ Cứng dành cho đầu ghi

Đầu ghi camera IP

Phụ kiện dành cho Camera

Hình ảnh sản phẩm