THÀNH VIÊN ĐĂNG NHẬP

Tên truy cập
Mật khẩu
Quên mật khẩu?
NHÓM SẢN PHẨM
TIN TỨC
SẢN PHẨM HOT
ĐỐI TÁC TRÁI
TỶ GIÁ
MUABÁN
AUD16571.8616853.92
CAD17617.8517971.95
CHF23896.6424376.55
DKK03703.95
EUR27002.1627324.41
GBP30259.330743.76
HKD2926.172990.91
INR0333.38
JPY205.47213.48
KRW19.121.38
KWD079801.31
MYR05656.68
NOK02896.8
RUB0382.38
SAR06436.79
SEK02647.51
SGD16781.2917084.11
THB700.39729.6
USD2324523325

Camera Ip Dahua IPC-HFW5431EP-Z

09/11/2017 13:42

Thông tin sản phẩm 

IPC-HFW5431E-Z IPC-HFW5431E-Z Máy ảnh IR BMP của WDR 4MP > 1/3 "4Megapixel Progressive Scan CMOS 
> Bộ mã hoá dòng ba H.265 & H.264 
> 25 / 30fps @ 4Mp (2688x1520) 
> Hỗ trợ Nhận diện thông minh 
> WDR (120dB), Ngày / Đêm (ICR), 3DNR, AWB , AGC, BLC 
> Nhiều giám sát mạng: Web viewer, CMS (DSS / PSS) & DMSS 
> Thấu kính có động cơ 2.7mm ~ 12mm 
> 2/1 Báo thức vào / ra, 1/1 âm thanh vào / ra 
> Max. IR hồng ngoại Chiều dài 50m 
> Bộ nhớ Micro SD, IP67, PoE

 

Độ phân giải 4 MPixel cảm biến CMOS Exmor kích thước 1/3”
- Hỗ trợ mã hóa 3 luồng với định dạng H.265 và H.264
 - 25/30fps@4M(2688×1520
 - Hỗ trợ các tính năng thông minh.
 -  Tự động cân bằng trắng AWB, Tự động bù sáng AGC, Chống ngược sáng thực WDR(120dB)
 - Hỗ trợ xem hình bằng nhiều công cụ: Web, phần mềm CMS (DSS/PSS) và DMSS
 - Tiêu cự điều chỉnh 2.7 - 12mm
 - 1/1 Alarm in/out, 1/1 audio in/out
 - Hỗ trợ thẻ nhớ
 - Hỗ trợ hồng ngoại tối đa 50m
 - IP67, IK10, PoE

Thông số kỹ thuật

Camera

Image Sensor

1/3” 4Megapixel progressive scan CMOS

Effective Pixels

2688(H) x 1520(V)

RAM/ROM

512MB/32MB

Scanning System

Progressive

Electronic Shutter Speed

Auto/Manual, 1/3~1/100000s

Minimum Illumination

0.03Lux/F1.4 (Color,1/3s,30IRE)

0.3Lux/F1.4 (Color,1/30s,30IRE)

0Lux/F1.4(IR on)

S/N Ratio

More than 50dB

IR Distance

Distance up to 50m (164ft)

IR On/Off Control

Auto/ Manual

IR LEDs

4

Lens

Lens Type

Motorized/ Auto Iris(DC)

Mount Type

Board-in

Focal Length

2.7mm~12mm

Max. Aperture

F1.4

Angle of View

H: 100°~35°, V:54°~20°

Optical Zoom

4x

Focus Control

Motorized

Close Focus Distance

0.3m

DORI Distance

Lens

Detect

Observe

Recognize

Identify

W

68(223ft)

27m(89ft)

14m(46ft)

7m(23ft)

T

192m(630ft)

77m(253ft)

39m(128ft)

19m(62ft)

Pan/Tilt/Rotation

Pan/Tilt/Rotation Range

Pan:0˚~360˚; Tilt:0˚~90˚; Rotation:0˚~360˚

Intelligence

IVS

Tripwire, Intrusion, Object Abandoned/Missing

Advanced Intelligent Functions

Face Detection

Video

Compression

H.265+/H.265/H.264+/H.264

Streaming Capability

3 Streams

Resolution

4M(2688×1520)/3M(2304×1296)/

1080P(1920×1080)/1.3M(1280x960)/

720P(1280×720)/D1(704×576/704×480)/

VGA(640×480)/CIF(352×288/352×240)

Frame Rate

Main Stream: 4M(1~25/30fps)

Sub Stream: D1(1~25/30fps)

Third Stream: 720P(1~25/30fps)

Bit Rate Control

CBR/VBR

Bit Rate

H.264: 24~10240Kbps H.265: 14~9984Kbps

Day/Night

Auto(ICR) / Color / B/W

BLC Mode

BLC / HLC / WDR(120dB)

White Balance

Auto/Natural/Street Lamp/Outdoor/Manual

Gain Control

Auto/Manual

Noise Reduction

3D DNR

Motion Detetion

Off / On (4 Zone, Rectangle)

Region of Interest

Off / On (4 Zone)

Electronic Image Stabilization (EIS)

N/A

Smart IR

Support

Defog

N/A

Digital Zoom

16x

Flip

0°/90°/180°/270°

Mirror

Off / On

Privacy Masking

Off / On (4 Area, Rectangle)

Audio

Compression

G.711a/ G.711Mu/ AAC/ G.726

Network

Ethernet

RJ-45 (10/100Base-T)

Protocol

HTTP; HTTPs; TCP; ARP; RTSP; RTP; UDP; SMTP; FTP; DHCP; DNS; DDNS; PPPOE; IPv4/v6; QoS; UPnP;NTP; Bonjour; 802.1x; Multicast; ICMP; IGMP; SNMP

Interoperability

ONVIF, PSIA, CGI

Streaming Method

Unicast / Multicast

Max. User Access

10 Users /20 Users

Edge Storage

NAS

Local PC for instant recording

Mirco SD card 128GB

Web Viewer

IE, Chrome, Firefox, Safari

Management Software

Smart PSS, DSS, Easy4ip

Smart Phone

IOS, Android

Certifications

Certifications

CE (EN 60950:2000)

UL:UL60950-1

FCC: FCC Part 15 Subpart B

Interface

Video Interface

1 Port(For adjustment only)

Audio Interface

1/1 channel In/Out

RS485

N/A

Alarm

2 channel In: 5mA 5VDC

1 channel Out: 300mA 12VDC

Electrical

Power Supply

DC12V,PoE (802.3af)(Class 0)

Power Consumption

<11.5W

Environmental

Operating Conditions

-30° C ~ +60° C (-22° F ~ +140° F) / Less than 95% RH

Strorage Conditions

-30° C ~ +60° C (-22° F ~ +140° F) / Less than 95% RH

Ingress Protection

IP67

Vandal Resistance

N/A

Construction

Casing

Metal

Dimensions

273.2mm×95.0mm×96.4mm (10.76”×3.74”×3.79”)

Net Weight

1.07Kg (2.36lb)

Gross Weight

1.4Kg (3.09lb)

 

Một vài Thông Tin Tham Khảo 

Một số sản phẩm Camera

Ổ Cứng dành cho đầu ghi

Đầu ghi camera IP

Phụ kiện dành cho Camera

Hình ảnh sản phẩm