THÀNH VIÊN ĐĂNG NHẬP

Tên truy cập
Mật khẩu
Quên mật khẩu?
SẢN PHẨM
DANH MỤC BÀI VIẾT
SẢN PHẨM HOT
ĐỐI TÁC
TỶ GIÁ
MUABÁN
AUD17272.4817531.74
CAD17529.9517918.47
CHF22688.3923144.54
DKK03653.55
EUR26604.3126927.53
GBP30182.9530666.85
HKD2865.762929.23
INR0367.3
JPY199.52203.34
KRW19.2521.53
KWD078029.23
MYR05600.73
NOK02787.44
RUB0428.54
SAR06279.46
SEK02726.76
SGD16663.3716964.42
THB683.86712.4
USD2268022750

Camera Dahua HAC-HFW1100SP-S3

10/10/2017 15:46

 

Giá bán : 1.150.000 vnd, Full VAT

Bảo hành : 24 tháng

Thông tin sản phẩm 

• Camera phiên bản S3 hỗ trợ HDCVI/HDTVI/AHD/ANALOG• Độ phân giải 1/4" 1Megapixel CMOS , 25/30fps@720P

• Độ nhạy sáng tối thiểu 0.01Lux@F1.2(0Lux IR LED on), chế độ ngày đêm(ICR), tự động cân bằng trắng (AWB), tự động bù sáng (AGC), chống ngược sáng(BLC), chống nhiễu (3D-DNR), tầm xa hồng ngoại 25m với công nghệ hồng ngoại thông minh

• Ống kính cố định 3.6mm , chuẩn ngâm nước IP67 cho cả hai mã,  điện áp DC12V, công suất 3.5W.

•  Chất liệu vỏ kim loại, môi trường làm việc từ -30°C~+60°C, khoảng cách truyền tải trên cáp đồng trục lên đến 800m với cáp 75-3 ôm kích thước Φ70mm×165mm 0.35KG đối với mã thân và Φ93.4mm×79.7mm 0.35KG

Thông số kỹ thuật camera HDCVI Dahua HAC-HFW1000SP-S3
- Camera HDCVI thế hệ S3, dạng thân hồng ngoại
- Chất liệu vỏ plastic
- Cảm biến: 1.0 Megapixel CMOS (Cảm biến ảnh mới tăng cường chức năng chống ngược sáng cực tốt)
- Độ phân giải: 1.0 Megapixel.
- Độ nhạy sáng 0.01Lux@F1.2(0Lux IR LED on)
- Ống kính: 2.8mm cho góc mở lớn 83.4 độ
- Hồng ngoại: 20m
- Đèn hồng ngoại Micro Led
- Hỗ trợ: Chế độ ngày đêm (ICR), tự động cân bằng trắng (AWB),Tự động bù sáng (AGC), chống ngược sáng(BLC), Chống nhiễu (3D-DNR)
- Tiêu chuẩn ngoài trời IP67
- Môi trường làm việc từ -30°C~+60°C,
- Khoảng cách truyền tải trên cáp đồng trục lên đến 800m với cáp 75-3 ôm
- Công suất 3.5W
- Nguồn cấp 12 VDC.
- Kích thước F70mm×154mm
- Trọng lượng: 200g

Một vài Thông Tin Tham Khảo 

Một số sản phẩm Camera

Ổ Cứng dành cho đầu ghi

Đầu Ghi HDCVI

Phụ kiện dành cho Camera

Hình ảnh sản phẩm

 


Camera

Image Sensor

1/2.5” 8Megapixel progressive scan CMOS

Effective Pixels

3840(H)x2160(V)

RAM/ROM

512MB/32MB

Scanning System

Progressive

Electronic Shutter Speed

Auto/Manual, 1/3~1/100000s

Minimum Illumination

0.06Lux/F1.6( Color,1/3s,30IRE)

0.3Lux/F1.6( Color,1/30s,30IRE)

0Lux/F1.6(IR on)

S/N Ratio

More than 50dB

IR Distance

Distance up to 60m (197ft)

IR On/Off Control

Auto/ Manual

IR LEDs

4

Lens

Lens Type

Fixed

Mount Type

Board-in

Focal Length

2.8mm (4mm optional)

Max. Aperture

F1.6 (F1.6)

Angle of View

H:112° (88°), V:69° (48°)

Optical Zoom

N/A

Focus Control

Fixed

Close Focus Distance

0.9m(1.7m)

DORI Distance

Lens

Detect

Observe

Recognize

Identify

2.8 mm

69m(226ft)

28m(92ft)

14m(46ft)

7m(23ft)

4mm

89m(292ft)

36m(118ft)

18m(59ft)

9m(30ft)

Pan/Tilt/Rotation

Pan/Tilt/Rotation Range

Pan:0˚~360˚; Tilt:0˚~90˚; Rotation:0˚~360˚

Intelligence

IVS

Tripwire, Intrusion, Object Abandoned/Missing

Advanced Intelligent Functions

Face Detection

Video

Compression

H.265+/H.265/H.264+/H.264

Streaming Capability

3 Streams

Resolution

4K(3840×2160)/6M(3072×2048)/5M(2560×1920)/

3M(2048x1536)/3M(2304×1296)/

1080P(1920×1080)/1.3M(1280x960)/

720P(1280×720)/D1(704×576/704×480) /VGA(640×480)/CIF(352×288/352×240)

Frame Rate

Main Stream: 4K(1~15fps)/3M(1~25/30fps)

Sub Stream: D1(1~25/30fps)

Third Stream: 1080P(1~25/30fps)

Bit Rate Control

CBR/VBR

Bit Rate

H.264: 24K ~ 10240Kbps

H.265: 14K ~ 9984Kbps

Day/Night

Auto(ICR) / Color / B/W

BLC Mode

BLC / HLC / WDR(120dB)

White Balance

Auto/Natural/Street Lamp/Outdoor/Manual

Gain Control

Auto/Manual

Noise Reduction

3D DNR

Motion Detetion

Off / On (4 Zone, Rectangle)

Region of Interest

Off / On (4 Zone)

Electronic Image Stabilization (EIS)

N/A

Smart IR

Support

Defog

N/A

Digital Zoom

16x

Flip

0°/90°/180°/270°

Mirror

Off / On

Privacy Masking

Off / On (4 Area, Rectangle)

Audio

Compression

G.711a/ G.711Mu/ AAC/ G.726

Network

Ethernet

RJ-45 (10/100Base-T)

Protocol

HTTP; HTTPs; TCP; ARP; RTSP; RTP; UDP; SMTP;

FTP; DHCP; DNS; DDNS; PPPOE; IPv4/v6; QoS;

UPnP;NTP; Bonjour; 802.1x; Multicast; ICMP;

IGMP; SNMP

Interoperability

ONVIF, PSIA, CGI

Streaming Method

Unicast / Multicast

Max. User Access

10 Users /20 Users

Edge Storage

NAS

Local PC for instant recording

Mirco SD card 128GB

Web Viewer

IE, Chrome, Firefox, Safari

Management Software

Smart PSS, DSS, Easy4ip

Smart Phone

IOS, Android

Certifications

Certifications

CE (EN 60950:2000)

UL:UL60950-1

FCC: FCC Part 15 Subpart B

Interface

Video Interface

N/A

Audio Interface

1/1 channel In/Out

RS485

N/A

Alarm

1 channel In: 5mA 5VDC

1 channel Out: 300mA 12VDC

Electrical

Power Supply

DC12V, PoE (802.3af)(Class 0)

Power Consumption

<11W

Environmental

Operating Conditions

-30° C ~ +60° C (-22° F ~ +140° F) / Less than 95% RH

Strorage Conditions

-30° C ~ +60° C (-22° F ~ +140° F) / Less than 95% RH

Ingress Protection

IP67

Vandal Resistance

IK10

Construction

Casing

Metal

Dimensions

244.1mm×79mm×75.9mm (9.61”×3.11”×2.99”)

Net Weight

0.815kg (1.80lb)

Gross Weight

1.08kg (2.38lb)